TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brougham

UK/ˈbɹuːəm/ US/ˈbɹuːəm/ giọng máy của trình duyệt

brougham nghĩa là xe độc mã.

Nghĩa của brougham

Danh từ

  1. Xe độc mã (hai hoặc bốn chỗ ngồi).

Dạng từ của brougham

Số nhiềubroughams

Câu hỏi thường gặp

brougham nghĩa là gì?

brougham (danh từ) nghĩa là xe độc mã.

brougham phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brougham: giọng Anh (UK) /ˈbɹuːəm/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹuːəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.