brucite
giọng máy của trình duyệt
brucite nghĩa là Bruxit.
Nghĩa của brucite
Danh từ
- Khoáng chất Bruxit.
Dạng từ của brucite
| Số nhiều | brucites |
Câu hỏi thường gặp
brucite nghĩa là gì?
brucite (danh từ) nghĩa là Bruxit.
brucite nghĩa là Bruxit.
| Số nhiều | brucites |
brucite (danh từ) nghĩa là Bruxit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.