TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bruh

UK/bɹʌ/ US/bɹʌ/ giọng máy của trình duyệt

bruh nghĩa là khỉ rêzut.

Nghĩa của bruh

Danh từ

  1. cổ xưa Khỉ Rêzut.

Dạng từ của bruh

Số nhiềubruhs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bruh

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bruh nghĩa là gì?

bruh (danh từ) nghĩa là khỉ rêzut.

bruh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bruh: giọng Anh (UK) /bɹʌ/, giọng Mỹ (US) /bɹʌ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.