TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brushwork

giọng máy của trình duyệt

brushwork nghĩa là Phong cách vẽ riêng của một nghệ sự.

Nghĩa của brushwork

Danh từ

  1. Phong cách vẽ riêng của một nghệ sự.

Dạng từ của brushwork

Số nhiềubrushworks

Câu hỏi thường gặp

brushwork nghĩa là gì?

brushwork (danh từ) nghĩa là Phong cách vẽ riêng của một nghệ sự.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.