TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brut

US/ˈbruːt/ giọng máy của trình duyệt

brut nghĩa là nguyên, không pha ngọt.

Nghĩa của brut

Tính từ

  1. Nguyên, không pha ngọt (rượu).

Dạng từ của brut

So sánh hơnmore brut
So sánh nhấtmost brut

Câu hỏi thường gặp

brut nghĩa là gì?

brut (tính từ) nghĩa là nguyên, không pha ngọt.

brut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brut: giọng Mỹ (US) /ˈbruːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.