TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bryony

UK/ˈbɹaɪəni/ US/ˈbɹaɪəni/ giọng máy của trình duyệt

bryony nghĩa là cây nhăng.

Nghĩa của bryony

Danh từ

  1. Thực vật học Cây nhăng.

Dạng từ của bryony

Số nhiềubryonies

Câu hỏi thường gặp

bryony nghĩa là gì?

bryony (danh từ) nghĩa là cây nhăng.

bryony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bryony: giọng Anh (UK) /ˈbɹaɪəni/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹaɪəni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.