bryophyte
UK/ˈbɹʌɪ̯.əˌfʌɪt/
US/ˈbɹaɪ̯.əˌfaɪt/
giọng máy của trình duyệt
bryophyte nghĩa là rêu.
Nghĩa của bryophyte
Danh từ
- Thực vật học Rêu.
Dạng từ của bryophyte
| Số nhiều | bryophytes |
Câu hỏi thường gặp
bryophyte nghĩa là gì?
bryophyte (danh từ) nghĩa là rêu.
bryophyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bryophyte: giọng Anh (UK) /ˈbɹʌɪ̯.əˌfʌɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹaɪ̯.əˌfaɪt/.