TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bryophyte

UK/ˈbɹʌɪ̯.əˌfʌɪt/ US/ˈbɹaɪ̯.əˌfaɪt/ giọng máy của trình duyệt

bryophyte nghĩa là rêu.

Nghĩa của bryophyte

Danh từ

  1. Thực vật học Rêu.

Dạng từ của bryophyte

Số nhiềubryophytes

Câu hỏi thường gặp

bryophyte nghĩa là gì?

bryophyte (danh từ) nghĩa là rêu.

bryophyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bryophyte: giọng Anh (UK) /ˈbɹʌɪ̯.əˌfʌɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹaɪ̯.əˌfaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.