buccinator
UK/ˈbʌk.sɪn.eɪ.tə/
US/ˈbʌk.səˌneɪ.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
buccinator nghĩa là cơ mút.
Nghĩa của buccinator
Danh từ
- Giải phẫu Cơ mút.
Dạng từ của buccinator
| Số nhiều | buccinators |
Câu hỏi thường gặp
buccinator nghĩa là gì?
buccinator (danh từ) nghĩa là cơ mút.
buccinator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buccinator: giọng Anh (UK) /ˈbʌk.sɪn.eɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌk.səˌneɪ.tɚ/.