TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buccinator

UK/ˈbʌk.sɪn.eɪ.tə/ US/ˈbʌk.səˌneɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

buccinator nghĩa là cơ mút.

Nghĩa của buccinator

Danh từ

  1. Giải phẫu Cơ mút.

Dạng từ của buccinator

Số nhiềubuccinators

Câu hỏi thường gặp

buccinator nghĩa là gì?

buccinator (danh từ) nghĩa là cơ mút.

buccinator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buccinator: giọng Anh (UK) /ˈbʌk.sɪn.eɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌk.səˌneɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.