TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bucksaw

US/ˈbək.ˌsɔ/ giọng máy của trình duyệt

bucksaw nghĩa là Cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ.

Nghĩa của bucksaw

Danh từ

  1. Cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ.

Dạng từ của bucksaw

Số nhiềubucksaws

Câu hỏi thường gặp

bucksaw nghĩa là gì?

bucksaw (danh từ) nghĩa là Cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ.

bucksaw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucksaw: giọng Mỹ (US) /ˈbək.ˌsɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.