TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buckram

UK/ˈbʌkɹəm/ US/ˈbʌkɹəm/ giọng máy của trình duyệt

buckram nghĩa là vải thô hồ cứng, sự cứng đờ, sự cứng nhắc, hồ cứng.

Nghĩa của buckram

Danh từ

  1. Vải thô hồ cứng (để bọc sách...).
  2. Sự cứng đờ, sự cứng nhắc (thái độ).
  3. Vẻ mạnh bề ngoài; vẻ cứng cỏi bề ngoài.

Tính từ

  1. Hồ cứng (vải...).
  2. Cứng nhắc.
  3. Làm ra bộ cứng cỏi.

Dạng từ của buckram

Số nhiềubuckrams
Ngôi thứ ba số ítbuckrams
Hiện tại phân từ (-ing)buckraming
Quá khứ phân từbuckramed
Quá khứbuckramed

Cụm từ, thành ngữ với buckram

  • men in buckram; buckram men — Người không có thật.

Câu hỏi thường gặp

buckram nghĩa là gì?

buckram (danh từ, tính từ) nghĩa là vải thô hồ cứng, sự cứng đờ, sự cứng nhắc, hồ cứng.

buckram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buckram: giọng Anh (UK) /ˈbʌkɹəm/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌkɹəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.