TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bucktooth

US/ˈbʌkˌtuθ/ giọng máy của trình duyệt

bucktooth nghĩa là Răng cửa chìa ra ngoài.

Nghĩa của bucktooth

Danh từ

  1. Răng cửa chìa ra ngoài.

Dạng từ của bucktooth

Số nhiềubuckteeth

Câu hỏi thường gặp

bucktooth nghĩa là gì?

bucktooth (danh từ) nghĩa là Răng cửa chìa ra ngoài.

bucktooth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucktooth: giọng Mỹ (US) /ˈbʌkˌtuθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.