TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Buddhist Era

giọng máy của trình duyệt

Buddhist Era nghĩa là phật lịch.

Nghĩa của Buddhist Era

Danh từ riêng

  1. Phật lịch.

Câu hỏi thường gặp

Buddhist Era nghĩa là gì?

Buddhist Era (danh từ riêng) nghĩa là phật lịch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.