budget surplus US/ ˈsɜː.ˌpləs/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt budget surplus nghĩa là thặng dư ngân sách. Nghĩa của budget surplus Danh từ (econ) Thặng dư ngân sách. Câu hỏi thường gặp budget surplus nghĩa là gì?budget surplus (danh từ) nghĩa là thặng dư ngân sách.budget surplus phát âm thế nào?Phiên âm IPA của budget surplus: giọng Mỹ (US) / ˈsɜː.ˌpləs/.