TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

budgeter

giọng máy của trình duyệt

budgeter nghĩa là Xem budget.

Nghĩa của budgeter

Danh từ

  1. Xem budget

Dạng từ của budgeter

Số nhiềubudgeters

Câu hỏi thường gặp

budgeter nghĩa là gì?

budgeter (danh từ) nghĩa là Xem budget.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.