TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Buenos Aires

UK/ˈbweɪ.nəs ˈɛə.ɹiːz/ US/ˈbweɪ.nəs ˈɛɹ.iz/ giọng máy của trình duyệt

Buenos Aires nghĩa là lương phong, bu-ê-nốt ai-rết.

Nghĩa của Buenos Aires

Danh từ riêng

  1. Lương Phong, Bu-ê-nốt Ai-rết.

Câu hỏi thường gặp

Buenos Aires nghĩa là gì?

Buenos Aires (danh từ riêng) nghĩa là lương phong, bu-ê-nốt ai-rết.

Buenos Aires phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Buenos Aires: giọng Anh (UK) /ˈbweɪ.nəs ˈɛə.ɹiːz/, giọng Mỹ (US) /ˈbweɪ.nəs ˈɛɹ.iz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.