TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buff

UK/bʌf/ US/bʌf/ giọng máy của trình duyệt

buff nghĩa là da trâu, da bò, màu vàng sẫm, màu da bò.

Nghĩa của buff

Danh từ

  1. Da trâu, da bò.
  2. Màu vàng sẫm, màu da bò.

Tính từ

  1. Bằng da trâu.
  2. Màu vàng sẫm, màu da bò.

Ngoại động từ

  1. Đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu.
  2. Gia công (da thú) cho mượt như da trâu.

Dạng từ của buff

Số nhiềubuffs
So sánh hơnbuffer
So sánh nhấtbuffest
Ngôi thứ ba số ítbuffs
Hiện tại phân từ (-ing)buffing
Quá khứ phân từbuffed
Quá khứbuffed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buff

Đồng nghĩa

Họ từ của buff

Cụm từ, thành ngữ với buff

  • in buff — Trần truồng.
  • to strip to the buff — Lột trần truồng.

Câu hỏi thường gặp

buff nghĩa là gì?

buff (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là da trâu, da bò, màu vàng sẫm, màu da bò.

buff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buff: giọng Anh (UK) /bʌf/, giọng Mỹ (US) /bʌf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.