buff
UK/bʌf/
US/bʌf/
giọng máy của trình duyệt
buff nghĩa là da trâu, da bò, màu vàng sẫm, màu da bò.
Nghĩa của buff
Danh từ
- Da trâu, da bò.
- Màu vàng sẫm, màu da bò.
Tính từ
- Bằng da trâu.
- Màu vàng sẫm, màu da bò.
Ngoại động từ
- Đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu.
- Gia công (da thú) cho mượt như da trâu.
Dạng từ của buff
| Số nhiều | buffs |
| So sánh hơn | buffer |
| So sánh nhất | buffest |
| Ngôi thứ ba số ít | buffs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | buffing |
| Quá khứ phân từ | buffed |
| Quá khứ | buffed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buff
Đồng nghĩa
Họ từ của buff
Cụm từ, thành ngữ với buff
- in buff — Trần truồng.
- to strip to the buff — Lột trần truồng.
Câu hỏi thường gặp
buff nghĩa là gì?
buff (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là da trâu, da bò, màu vàng sẫm, màu da bò.
buff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buff: giọng Anh (UK) /bʌf/, giọng Mỹ (US) /bʌf/.