TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buffer stocks

giọng máy của trình duyệt

buffer stocks nghĩa là kho đệm, dự trữ bình ổn.

Nghĩa của buffer stocks

Danh từ

  1. (econ) Kho đệm, dự trữ bình ổn.

Câu hỏi thường gặp

buffer stocks nghĩa là gì?

buffer stocks (danh từ) nghĩa là kho đệm, dự trữ bình ổn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.