buffer zone
giọng máy của trình duyệt
buffer zone nghĩa là vùng đệm.
Nghĩa của buffer zone
Danh từ
- Vùng đệm.
Dạng từ của buffer zone
| Số nhiều | buffer zones |
Câu hỏi thường gặp
buffer zone nghĩa là gì?
buffer zone (danh từ) nghĩa là vùng đệm.