buffering
US/ˈbə.fɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
buffering nghĩa là chuyển hoán đệm, ổn xung.
Nghĩa của buffering
Tính từ
- Tech Chuyển hoán đệm; ổn xung.
Dạng từ của buffering
| Số nhiều | bufferings |
Cụm từ, thành ngữ với buffering
- buffering method — Phương pháp đệm.
Câu hỏi thường gặp
buffering nghĩa là gì?
buffering (tính từ) nghĩa là chuyển hoán đệm, ổn xung.
buffering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buffering: giọng Mỹ (US) /ˈbə.fɜ.ːiɳ/.