TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buffering method

US/ˈbə.fɜ.ːiɳ ˈmɛ.θəd/ giọng máy của trình duyệt

buffering method nghĩa là phương pháp đệm.

Nghĩa của buffering method

Danh từ

  1. Tech Phương pháp đệm.

Câu hỏi thường gặp

buffering method nghĩa là gì?

buffering method (danh từ) nghĩa là phương pháp đệm.

buffering method phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buffering method: giọng Mỹ (US) /ˈbə.fɜ.ːiɳ ˈmɛ.θəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.