buggy
UK/ˈbʌ.ɡi/
giọng máy của trình duyệt
buggy nghĩa là xe độc mã, xe một ngựa, có rệp, nhiều rệp.
Nghĩa của buggy
Danh từ
- Xe độc mã, xe một ngựa.
Tính từ
- Có rệp, nhiều rệp.
- Máy tính Có lỗi, có nhiều lỗi.
Dạng từ của buggy
| Số nhiều | buggies |
| So sánh hơn | buggier |
| So sánh nhất | buggiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buggy
Đồng nghĩa
Họ từ của buggy
Câu hỏi thường gặp
buggy nghĩa là gì?
buggy (danh từ, tính từ) nghĩa là xe độc mã, xe một ngựa, có rệp, nhiều rệp.
buggy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buggy: giọng Anh (UK) /ˈbʌ.ɡi/.