TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

build castles in the air

giọng máy của trình duyệt

build castles in the air nghĩa là (Xem) Castle.

Nghĩa của build castles in the air

Cụm động từ

  1. (Xem) Castle.

Dạng từ của build castles in the air

Ngôi thứ ba số ítbuilds castles in the air
Hiện tại phân từ (-ing)building castles in the air
Quá khứ phân từbuilt castles in the air
Quá khứbuilt castles in the air

Câu hỏi thường gặp

build castles in the air nghĩa là gì?

build castles in the air (cụm động từ) nghĩa là (Xem) Castle.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.