building block
US/ˈbɪɫ.diɳ ˈblɑːk/
giọng máy của trình duyệt
building block nghĩa là khối hợp nhất, khối căn bản.
Nghĩa của building block
Danh từ
- Tech Khối hợp nhất, khối căn bản.
Dạng từ của building block
| Số nhiều | building blocks |
Câu hỏi thường gặp
building block nghĩa là gì?
building block (danh từ) nghĩa là khối hợp nhất, khối căn bản.
building block phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của building block: giọng Mỹ (US) /ˈbɪɫ.diɳ ˈblɑːk/.