TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

building block

US/ˈbɪɫ.diɳ ˈblɑːk/ giọng máy của trình duyệt

building block nghĩa là khối hợp nhất, khối căn bản.

Nghĩa của building block

Danh từ

  1. Tech Khối hợp nhất, khối căn bản.

Dạng từ của building block

Số nhiềubuilding blocks

Câu hỏi thường gặp

building block nghĩa là gì?

building block (danh từ) nghĩa là khối hợp nhất, khối căn bản.

building block phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của building block: giọng Mỹ (US) /ˈbɪɫ.diɳ ˈblɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.