building
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɪl.dɪŋ/
US/ˈbɪl.dɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
building nghĩa là kiến trúc, sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng.
Nghĩa của building
Danh từ
- Kiến trúc; sự xây dựng.
- Công trình kiến trúc, công trình xây dựng.
- Tòa nhà, kiến tạo.
Dạng từ của building
| Số nhiều | buildings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với building
Đồng nghĩa
Họ từ của building
Cụm từ, thành ngữ với building
- building block — Khối hợp nhất, khối căn bản.
- building block principle — Nguyên lý kết khối.
Câu ví dụ với building
- How many floors does that building have? Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?
- Everybody in the building felt the earthquake. Mọi người trong tòa nhà đều cảm nhận được động đất.
- We weren't allowed to leave the building. Chúng tôi không được phép rời khỏi tòa nhà.
- The building is incapable of repair. Tòa nhà này không thể sửa chữa được nữa.
- The building collapsed in the earthquake. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất.
- He left the building at about 6 p.m. Anh ấy rời tòa nhà vào khoảng 6 giờ chiều.
- Tom came out of the building. Tom bước ra khỏi toà nhà.
- I'm the owner of this building. Tôi là chủ tòa nhà này.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
building nghĩa là gì?
building (danh từ) nghĩa là kiến trúc, sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng.
building phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của building: giọng Anh (UK) /ˈbɪl.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪl.dɪŋ/.