TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bulgy

UK/ˈbʌld͡ʒi/ US/ˈbʌld͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

bulgy nghĩa là lồi ra, phồng ra.

Nghĩa của bulgy

Tính từ

  1. Lồi ra, phồng ra, phình lên.
    • bulging eyesmắt lồi ra, mắt ốc nhồi
    • bulging cheeksmá phình lên, má bầu

Dạng từ của bulgy

So sánh hơnbulgier
So sánh nhấtbulgiest

Câu hỏi thường gặp

bulgy nghĩa là gì?

bulgy (tính từ) nghĩa là lồi ra, phồng ra.

bulgy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulgy: giọng Anh (UK) /ˈbʌld͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌld͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.