TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bulk delay

US/ˈbəlk dɪ.ˈleɪ/ giọng máy của trình duyệt

bulk delay nghĩa là trễ khối, đình trệ chung.

Nghĩa của bulk delay

Danh từ

  1. Tech Trễ khối, đình trệ chung.

Câu hỏi thường gặp

bulk delay nghĩa là gì?

bulk delay (danh từ) nghĩa là trễ khối, đình trệ chung.

bulk delay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulk delay: giọng Mỹ (US) /ˈbəlk dɪ.ˈleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.