TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bulk eraser

US/ˈbəlk ɪ.ˈreɪ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

bulk eraser nghĩa là bộ xóa dữ kiện.

Nghĩa của bulk eraser

Danh từ

  1. Tech Bộ xóa dữ kiện, đầu xóa dữ kiện = degausser.

Dạng từ của bulk eraser

Số nhiềubulk erasers

Câu hỏi thường gặp

bulk eraser nghĩa là gì?

bulk eraser (danh từ) nghĩa là bộ xóa dữ kiện.

bulk eraser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulk eraser: giọng Mỹ (US) /ˈbəlk ɪ.ˈreɪ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.