TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bulk lifetime

US/ˈbəlk ˈlɑɪf.ˌtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

bulk lifetime nghĩa là tuổi thọ.

Nghĩa của bulk lifetime

Danh từ

  1. Tech Tuổi thọ.

Câu hỏi thường gặp

bulk lifetime nghĩa là gì?

bulk lifetime (danh từ) nghĩa là tuổi thọ.

bulk lifetime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulk lifetime: giọng Mỹ (US) /ˈbəlk ˈlɑɪf.ˌtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.