TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bullhead

UK/ˈbʌlˌhɛd/ giọng máy của trình duyệt

bullhead nghĩa là cá bống biển, người cứng cổ, người bướng bỉnh.

Nghĩa của bullhead

Danh từ

  1. Động vật học Cá bống biển.
  2. Người cứng cổ, người bướng bỉnh, người đầu bò đầu bướu.

Dạng từ của bullhead

Số nhiềubullheads

Câu hỏi thường gặp

bullhead nghĩa là gì?

bullhead (danh từ) nghĩa là cá bống biển, người cứng cổ, người bướng bỉnh.

bullhead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bullhead: giọng Anh (UK) /ˈbʌlˌhɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.