TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bullhorn

US/ˈbʊlˌhɔɹn/ giọng máy của trình duyệt

bullhorn nghĩa là loa pin, micrô pin.

Nghĩa của bullhorn

Danh từ

  1. Loa pin, micrô pin.

Dạng từ của bullhorn

Số nhiềubullhorns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bullhorn

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bullhorn nghĩa là gì?

bullhorn (danh từ) nghĩa là loa pin, micrô pin.

bullhorn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bullhorn: giọng Mỹ (US) /ˈbʊlˌhɔɹn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.