bullwhip
US/ˈbʊl.ˌhwɪp/
giọng máy của trình duyệt
bullwhip nghĩa là Cái roi đầu buộc miếng da dài.
Nghĩa của bullwhip
Danh từ
- Cái roi đầu buộc miếng da dài.
Dạng từ của bullwhip
| Số nhiều | bullwhips |
| Ngôi thứ ba số ít | bullwhips |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bullwhipping |
| Quá khứ phân từ | bullwhipped |
| Quá khứ | bullwhipped |
Câu hỏi thường gặp
bullwhip nghĩa là gì?
bullwhip (danh từ) nghĩa là Cái roi đầu buộc miếng da dài.
bullwhip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bullwhip: giọng Mỹ (US) /ˈbʊl.ˌhwɪp/.