TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bullwhip

US/ˈbʊl.ˌhwɪp/ giọng máy của trình duyệt

bullwhip nghĩa là Cái roi đầu buộc miếng da dài.

Nghĩa của bullwhip

Danh từ

  1. Cái roi đầu buộc miếng da dài.

Dạng từ của bullwhip

Số nhiềubullwhips
Ngôi thứ ba số ítbullwhips
Hiện tại phân từ (-ing)bullwhipping
Quá khứ phân từbullwhipped
Quá khứbullwhipped

Câu hỏi thường gặp

bullwhip nghĩa là gì?

bullwhip (danh từ) nghĩa là Cái roi đầu buộc miếng da dài.

bullwhip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bullwhip: giọng Mỹ (US) /ˈbʊl.ˌhwɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.