bully
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʊli/
US/ˈbʊli/
giọng máy của trình duyệt
bully nghĩa là kẻ hay bắt nạt, bắt nạt, trêu chọc, xuất sắc.
Nghĩa của bully
Danh từ
- Thông tục (như) bully_beef.
- Kẻ hay bắt nạt (ở trường học).
- to play the bullybắt nạt
- Kẻ khoác lác.
- Du côn đánh thuê, tên ác ôn.
- Ma cô; lưu manh ăn bám gái điếm.
Ngoại động từ
- Bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố.
- to bully someone into doing somethingbắt nạt ai phải làm gì
Tính từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) xuất sắc, cừ.
Thán từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) bully for you! hoan hô!
Dạng từ của bully
| Số nhiều | bullies |
| Ngôi thứ ba số ít | bullies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bullying |
| Quá khứ phân từ | bullied |
| Quá khứ | bullied |
| So sánh hơn | bullier |
| So sánh nhất | bulliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bully
Đồng nghĩa
Họ từ của bully
Câu ví dụ với bully
- Tom is being bullied by Mary. Tom đang bị Mary bắt nạt.
- Stop bullying me! Đừng bắt nạt tôi!
- Stop bullying people. Đừng bắt nạt người khác nữa.
- Tom bullied me. Tom bắt nạt tôi.
- Tom got bullied. Tom bị bắt nạt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bully nghĩa là gì?
bully (danh từ, ngoại động từ, tính từ, thán từ) nghĩa là kẻ hay bắt nạt, bắt nạt, trêu chọc, xuất sắc.
bully phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bully: giọng Anh (UK) /ˈbʊli/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊli/.