TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bumblebee

UK/ˈbʌmbəlˌbiː/ US/ˈbʌmbəlˌbiː/ giọng máy của trình duyệt

bumblebee nghĩa là ong nghệ.

Nghĩa của bumblebee

Danh từ

  1. Ong nghệ.

Dạng từ của bumblebee

Số nhiềubumblebees

Câu hỏi thường gặp

bumblebee nghĩa là gì?

bumblebee (danh từ) nghĩa là ong nghệ.

bumblebee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bumblebee: giọng Anh (UK) /ˈbʌmbəlˌbiː/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌmbəlˌbiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.