TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bumbledom

UK/ˈbʌmbl̩dm̩/ US/ˈbʌmbl̩dm̩/ giọng máy của trình duyệt

bumbledom nghĩa là Thói vênh vang tự mãn (của công chức nhỏ).

Nghĩa của bumbledom

Danh từ

  1. Thói vênh vang tự mãn (của công chức nhỏ).

Dạng từ của bumbledom

Số nhiềubumbledoms

Câu hỏi thường gặp

bumbledom nghĩa là gì?

bumbledom (danh từ) nghĩa là Thói vênh vang tự mãn (của công chức nhỏ).

bumbledom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bumbledom: giọng Anh (UK) /ˈbʌmbl̩dm̩/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌmbl̩dm̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.