bund
UK/bʊnd/
US/bʊnd/
giọng máy của trình duyệt
bund nghĩa là anh, ân đê.
Nghĩa của bund
Danh từ
- Anh, Ân đê, đập.
Dạng từ của bund
| Số nhiều | bunds |
| Ngôi thứ ba số ít | bunds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bunding |
| Quá khứ phân từ | bunded |
| Quá khứ | bunded |
Câu hỏi thường gặp
bund nghĩa là gì?
bund (danh từ) nghĩa là anh, ân đê.
bund phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bund: giọng Anh (UK) /bʊnd/, giọng Mỹ (US) /bʊnd/.