TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bundle

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌn.dl̩/ US/ˈbʌn.dl̩/ giọng máy của trình duyệt

bundle nghĩa là bó, bọc, gói, bó lại.

Nghĩa của bundle

Danh từ

  1. Bó.
    • to be tied up in bundlesđược buộc thành từng bó
  2. Bọc, gói.
    • a bundle of clothesmột bọc quần áo

Ngoại động từ

  1. + up Bó lại.
  2. + up Bọc lại, gói lại.
  3. + into Nhét vào, ấn vội, ấn bừa.
  4. + off, away Gửi đi vội, đưa đi vội; đuổi đi, tống cổ đi.
    • to bundle someone out of the housetống cổ ai ra khỏi nhà

Nội động từ

  1. Đi vội.
    • to bundle offcuốn gói ra đi

Dạng từ của bundle

Số nhiềubundles
Ngôi thứ ba số ítbundles
Hiện tại phân từ (-ing)bundling
Quá khứ phân từbundled
Quá khứbundled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bundle

Đồng nghĩa

Họ từ của bundle

Câu ví dụ với bundle

  • He set up a bundle of firewood. Anh ấy buộc một bó củi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bundle nghĩa là gì?

bundle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bó, bọc, gói, bó lại.

bundle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bundle: giọng Anh (UK) /ˈbʌn.dl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌn.dl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.