bunt
UK/bʌnt/
US/bʌnt/
giọng máy của trình duyệt
bunt nghĩa là bụng, rốn, sự húc, húc.
Nghĩa của bunt
Danh từ
- Hàng hải Bụng, rốn (buồm, lưới).
- Sự húc.
- Thể dục, thể thao Sự chặn bóng bằng bậy (bóng chày).
Động từ
- Húc (bằng đầu, bằng sừng).
- Thể dục, thể thao Chăn bóng bằng gậy (bóng chày).
Dạng từ của bunt
| Số nhiều | bunts |
| Ngôi thứ ba số ít | bunts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bunting |
| Quá khứ phân từ | bunted |
| Quá khứ | bunted |
Họ từ của bunt
Câu hỏi thường gặp
bunt nghĩa là gì?
bunt (danh từ, động từ) nghĩa là bụng, rốn, sự húc, húc.
bunt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bunt: giọng Anh (UK) /bʌnt/, giọng Mỹ (US) /bʌnt/.