TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bunting

UK/ˈbʌntɪŋ/ US/ˈbʌntɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

bunting nghĩa là vải may cờ, cờ.

Nghĩa của bunting

Danh từ

  1. Vải may cờ.
  2. Cờ.
  3. Động vật học Chim sẻ đất.

Dạng từ của bunting

Số nhiềubuntings

Câu hỏi thường gặp

bunting nghĩa là gì?

bunting (danh từ) nghĩa là vải may cờ, cờ.

bunting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bunting: giọng Anh (UK) /ˈbʌntɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌntɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.