buoyantly
US/ˈbɔɪ.ənt.li/
giọng máy của trình duyệt
buoyantly nghĩa là sôi nổi, sinh động.
Nghĩa của buoyantly
Phó từ
- Sôi nổi, sinh động.
Dạng từ của buoyantly
| So sánh hơn | more buoyantly |
| So sánh nhất | most buoyantly |
Câu hỏi thường gặp
buoyantly nghĩa là gì?
buoyantly (phó từ) nghĩa là sôi nổi, sinh động.
buoyantly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buoyantly: giọng Mỹ (US) /ˈbɔɪ.ənt.li/.