TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buoyantly

US/ˈbɔɪ.ənt.li/ giọng máy của trình duyệt

buoyantly nghĩa là sôi nổi, sinh động.

Nghĩa của buoyantly

Phó từ

  1. Sôi nổi, sinh động.

Dạng từ của buoyantly

So sánh hơnmore buoyantly
So sánh nhấtmost buoyantly

Câu hỏi thường gặp

buoyantly nghĩa là gì?

buoyantly (phó từ) nghĩa là sôi nổi, sinh động.

buoyantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buoyantly: giọng Mỹ (US) /ˈbɔɪ.ənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.