TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burberry

US/ˈbɜː.bə.ri/ giọng máy của trình duyệt

burberry nghĩa là vải bơbơri, áo đi mưa bơbơri.

Nghĩa của burberry

Danh từ

  1. Vải bơbơri (một thứ vải không thấm nước).
  2. Áo đi mưa bơbơri.

Câu hỏi thường gặp

burberry nghĩa là gì?

burberry (danh từ) nghĩa là vải bơbơri, áo đi mưa bơbơri.

burberry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burberry: giọng Mỹ (US) /ˈbɜː.bə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.