TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burette

UK/bjʊəˈɹɛt/ US/bjʊˈɹɛt/ giọng máy của trình duyệt

burette nghĩa là Buret.

Nghĩa của burette

Danh từ

  1. Hoá học Buret.

Dạng từ của burette

Số nhiềuburettes

Câu hỏi thường gặp

burette nghĩa là gì?

burette (danh từ) nghĩa là Buret.

burette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burette: giọng Anh (UK) /bjʊəˈɹɛt/, giọng Mỹ (US) /bjʊˈɹɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.