burgeoning
UK/ˈbɜː.d͡ʒə.nɪŋ/
US/ˈbɝ.d͡ʒə.nɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của burgeoning
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của burgeoning
| Số nhiều | burgeonings |
| So sánh hơn | more burgeoning |
| So sánh nhất | most burgeoning |
Mục này đang cập nhật nghĩa.
| Số nhiều | burgeonings |
| So sánh hơn | more burgeoning |
| So sánh nhất | most burgeoning |
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.