TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burglar-alarm

giọng máy của trình duyệt

burglar-alarm nghĩa là Chuông báo động có trộm đột nhập.

Nghĩa của burglar-alarm

Danh từ

  1. Chuông báo động có trộm đột nhập.

Dạng từ của burglar-alarm

Số nhiềuburglar alarms

Câu hỏi thường gặp

burglar-alarm nghĩa là gì?

burglar-alarm (danh từ) nghĩa là Chuông báo động có trộm đột nhập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.