TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burglar-proof

giọng máy của trình duyệt

burglar-proof nghĩa là Thiết kế sao cho trộm không thể vào được.

Nghĩa của burglar-proof

Tính từ

  1. Nói về nhà cửa Thiết kế sao cho trộm không thể vào được.

Câu hỏi thường gặp

burglar-proof nghĩa là gì?

burglar-proof (tính từ) nghĩa là Thiết kế sao cho trộm không thể vào được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.