TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burgomaster

US/ˈbɜɹɡəmæstɚ/ giọng máy của trình duyệt

burgomaster nghĩa là thị trường.

Nghĩa của burgomaster

Danh từ

  1. Thị trường (ở Đức và Hà lan).

Dạng từ của burgomaster

Số nhiềuburgomasters

Câu hỏi thường gặp

burgomaster nghĩa là gì?

burgomaster (danh từ) nghĩa là thị trường.

burgomaster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burgomaster: giọng Mỹ (US) /ˈbɜɹɡəmæstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.