burgomaster
US/ˈbɜɹɡəmæstɚ/
giọng máy của trình duyệt
burgomaster nghĩa là thị trường.
Nghĩa của burgomaster
Danh từ
- Thị trường (ở Đức và Hà lan).
Dạng từ của burgomaster
| Số nhiều | burgomasters |
Câu hỏi thường gặp
burgomaster nghĩa là gì?
burgomaster (danh từ) nghĩa là thị trường.
burgomaster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burgomaster: giọng Mỹ (US) /ˈbɜɹɡəmæstɚ/.