burgonet
UK/ˈbɜː.ɡəˌnɛt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈbɝ.ɡəˌnɛt/ giọng máy của trình duyệt
burgonet nghĩa là mũ sắt.
Nghĩa của burgonet
Danh từ
- Sử học Mũ sắt.
Dạng từ của burgonet
| Số nhiều | burgonets |
Câu hỏi thường gặp
burgonet nghĩa là gì?
burgonet (danh từ) nghĩa là mũ sắt.
burgonet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burgonet: giọng Anh (UK) /ˈbɜː.ɡəˌnɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɝ.ɡəˌnɛt/.