TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burgonet

UK/ˈbɜː.ɡəˌnɛt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈbɝ.ɡəˌnɛt/ giọng máy của trình duyệt

burgonet nghĩa là mũ sắt.

Nghĩa của burgonet

Danh từ

  1. Sử học Mũ sắt.

Dạng từ của burgonet

Số nhiềuburgonets

Câu hỏi thường gặp

burgonet nghĩa là gì?

burgonet (danh từ) nghĩa là mũ sắt.

burgonet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burgonet: giọng Anh (UK) /ˈbɜː.ɡəˌnɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɝ.ɡəˌnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.