burgoo
US/ˈbɜː.ˌɡuː/
giọng máy của trình duyệt
burgoo nghĩa là cháo đặc.
Nghĩa của burgoo
Danh từ
- Hàng hải (từ lóng) cháo đặc.
Dạng từ của burgoo
| Số nhiều | burgoos |
Câu hỏi thường gặp
burgoo nghĩa là gì?
burgoo (danh từ) nghĩa là cháo đặc.
burgoo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burgoo: giọng Mỹ (US) /ˈbɜː.ˌɡuː/.