TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buried cable

US/ˈbɛr.i.əd ˈkeɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

buried cable nghĩa là cáp chôn, cáp ngầm.

Nghĩa của buried cable

Danh từ

  1. Tech Cáp chôn, cáp ngầm (dưới đất).

Câu hỏi thường gặp

buried cable nghĩa là gì?

buried cable (danh từ) nghĩa là cáp chôn, cáp ngầm.

buried cable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buried cable: giọng Mỹ (US) /ˈbɛr.i.əd ˈkeɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.