TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buried

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɛ.ɹid/ US/ˈbɛ.ɹid/ giọng máy của trình duyệt

buried nghĩa là chôn, ngầm.

Nghĩa của buried

Danh từ

  1. Tech Chôn, ngầm (dưới đất).

Dạng từ của buried

So sánh hơnmore buried
So sánh nhấtmost buried

Họ từ của buried

Cụm từ, thành ngữ với buried

  • buried cable — Cáp chôn, cáp ngầm (dưới đất).
  • buried layer — Lớp ngầm.

Câu ví dụ với buried

  • Where was Michael Jackson buried? Michael Jackson đã được chôn cất ở đâu?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

buried nghĩa là gì?

buried (danh từ) nghĩa là chôn, ngầm.

buried phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buried: giọng Anh (UK) /ˈbɛ.ɹid/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛ.ɹid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.