burin
UK/ˈbjʊər.ɪn/
US/ˈbjʊəɹɪn/
giọng máy của trình duyệt
burin nghĩa là dao khắc, dao trổ.
Nghĩa của burin
Danh từ
- Dao khắc, dao trổ.
Dạng từ của burin
| Số nhiều | burins |
Câu hỏi thường gặp
burin nghĩa là gì?
burin (danh từ) nghĩa là dao khắc, dao trổ.
burin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burin: giọng Anh (UK) /ˈbjʊər.ɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈbjʊəɹɪn/.