TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burin

UK/ˈbjʊər.ɪn/ US/ˈbjʊəɹɪn/ giọng máy của trình duyệt

burin nghĩa là dao khắc, dao trổ.

Nghĩa của burin

Danh từ

  1. Dao khắc, dao trổ.

Dạng từ của burin

Số nhiềuburins

Câu hỏi thường gặp

burin nghĩa là gì?

burin (danh từ) nghĩa là dao khắc, dao trổ.

burin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burin: giọng Anh (UK) /ˈbjʊər.ɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈbjʊəɹɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.